genus sorghum

genus sorghum

A farmer examines a tall genus sorghum plant in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ:
Chi Sorghum (chi Cao lương): "genus sorghum" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật thuộc họ Hòa thảo (Poaceae). Chi này bao gồm các loài cỏ ngũ cốc nhiệt đới cận nhiệt đới, cả loài sống hằng năm lâu năm, nổi tiếng nhất là cây cao lương (sorghum) dùng làm lương thực, thức ăn chăn nuôi sản xuất nhiên liệu sinh học.

dụ sử dụng
  • (Chi Cao lương bao gồm nhiều giống cao lương hạt được sử dụng làm lương thực thức ăn chăn nuôi.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Cao lương để phát triển các loại cây trồng chịu hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus sorghum" thường được dùng trong phân loại thực vật, khi mô tả các đặc điểm chung của nhóm cây này.
    • The genus sorghum is closely related to maize and sugarcane within the grass family. (Chi Cao lương quan hệ họ hàng gần với ngô mía trong họ Hòa thảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sorghum (danh từ): cây cao lương, thường chỉ loài cây cụ thể trong chi này.
    • Sorghum is a staple grain in many parts of Africa. (Cao lương một loại ngũ cốc chínhnhiều vùng của châu Phi.)
  • Sorghum bicolor (danh từ khoa học): loài cao lương phổ biến nhất, được trồng rộng rãi.
    • Sorghum bicolor is the most widely cultivated species in the genus sorghum. (Cao lương hai màu loài được trồng rộng rãi nhất trong chi Cao lương.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Cao lương: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho "genus sorghum".
  • Giống Cao lương: một cách gọi khác, thường dùng trong nông nghiệp.
Các cụm từ liên quan
  • Species of the genus sorghum: các loài thuộc chi Cao lương.
    • There are over 30 species of the genus sorghum found worldwide. ( hơn 30 loài thuộc chi Cao lương được tìm thấy trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.